2021-09-22 06:25:08 Find the results of "

sỗ

" for you

sỗ – Wiktionary tiếng Việt

sỗ, lỗ, lổ, lõ, nhỗ. ... rủa, sỗ, sủa, lỗ. ... rõ, tỏ, sỗ, rỡ.

soha.vn

Nghĩa của từ Sỗ sàng - Từ điển Việt - Việt: tỏ ra thiếu lịch sự một cách trắng trợn trong giao tiếp

sỗ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Sỗ = Insolent, impertinent, saucy. Thái độ sỗ sàng An insolent attitude. Ăn nói sỗ sàng An insolent attitude. Ăn nói sỗ sàng To speak saucily, to be saucy in one's words. Insolent, impertinent, saucy Thái độ ...

Sỗ là gì, Nghĩa của từ Sỗ | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Sỗ là gì: Tính từ: (nói năng, cử chỉ) tự nhiên đến mức không có ý tứ, thậm chí thô lỗ, đùa sỗ, ăn nói rất sỗ

Sỗ là gì, Nghĩa của từ Sỗ | Từ điển Việt - Anh - Rung.vn

Sỗ là gì: Thông dụng: insolent, impertinent, saucy., thái độ sỗ sàng, an insolent attitude., Ăn nói sỗ sàng, an insolent attitude., Ăn nói sỗ sàng, to speak saucily, to be saucy in one s words.

sỗ

Related search result for "sỗ" ... Words pronounced/spelled similarly to "sỗ"